low-sodium diet
Định nghĩa
Danh từ: Chế độ ăn ít natri: "low-sodium diet" chỉ một chế độ ăn uống hạn chế lượng muối (natri clorua) tiêu thụ. Chế độ này thường được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp, phù nề hoặc một số rối loạn khác.
Ví dụ sử dụng
- (Các bác sĩ thường khuyên chế độ ăn ít natri cho bệnh nhân bị huyết áp cao.)
- (Tuân thủ chế độ ăn ít natri có thể giúp giảm giữ nước trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a low-sodium diet": đang thực hiện chế độ ăn ít natri.
- She has been on a low-sodium diet for three months to manage her condition. (Cô ấy đã thực hiện chế độ ăn ít natri trong ba tháng để kiểm soát tình trạng của mình.)
"to adhere to a low-sodium diet": tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn ít natri.
- It is important to adhere to a low-sodium diet to avoid complications. (Việc tuân thủ chế độ ăn ít natri là quan trọng để tránh các biến chứng.)
Biến thể và từ gần giống
Low-sodium (adj): ít natri.
- Low-sodium foods are often recommended for heart health. (Thực phẩm ít natri thường được khuyên dùng cho sức khỏe tim mạch.)
Sodium-restricted diet (n): chế độ ăn hạn chế natri (từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Salt-free diet: chế độ ăn không muối.
- Low-salt diet: chế độ ăn ít muối.
Các cụm từ liên quan
- Dietary sodium: natri trong chế độ ăn.
- Monitoring dietary sodium is crucial for a low-sodium diet. (Theo dõi natri trong chế độ ăn là rất quan trọng đối với chế độ ăn ít natri.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "low-sodium diet", nhưng liên quan đến: - Cut back on salt: cắt giảm muối. - He needs to cut back on salt to follow his low-sodium diet. (Anh ấy cần cắt giảm muối để tuân thủ chế độ ăn ít natri của mình.)